Từ vựng JLPT N1
đánh lừa, gian dối; lảng tránh
Che giấu sự thật bằng lời nói hoặc hành động để tránh bị phát hiện: 年齢をごまかす/笑ってごまかす. Không phải 騙す (lừa người để lấy lợi).
だます、くらます、惑わす、偽る
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →