Từ vựng JLPT N1
lăn lộn; nằm ườn
Nhiều nghĩa: nằm ườn (家でごろごろする), vật nặng lăn, tiếng sấm. Không đồng nghĩa với まちまち (mỗi thứ một khác).
まちまち、ぐらぐら、だらだら
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →