Từ vựng JLPT N1
gồ ghề, sần sùi
Bề mặt cứng, nhiều chỗ lồi lõm (岩, 手). Khác すべすべ (nhẵn mịn) và ざらざら (ráp, nhám nhỏ).
ざらざら、すべすべ、でこぼこ
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →