Từ vựng JLPT N1
cô đọng; ngưng tụ
Nhiều nội dung dồn lại thành thể gọn: 思いが凝縮される, 旨みが凝縮した. Đọc ぎょうしゅく.
濃縮、圧縮
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.