Từ vựng JLPT N1
rộng rãi; đa dạng
Phạm vi rộng, nhiều chủng loại: 幅広い年齢層/知識/分野. Khác 分厚い (dày), 広大な (mênh mông về diện tích), 重厚な (trang nghiêm, nặng nề).
広範、分厚い、広大
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →