Từ vựng JLPT N1
bong ra; tróc ra
Lớp phủ dính trên bề mặt bong ra (ペンキ/ラベル/シールが剥がれる). Tha động từ là 剥がす. Căng thẳng dịu đi là ほぐれる.
剥がす、ほぐれる、かすれる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →