Từ vựng JLPT N1
động viên; khích lệ
Cổ vũ để người khác lấy lại tinh thần: 友人/落ち込んだ人を励ます. Cặp với 励む (tự cố gắng); 励ます cần tân ngữ là người.
励む、慰める、勇気づける
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →