Từ vựng JLPT N1
phân phối (nhu yếu phẩm); phát hành phim
Nhà nước/tổ chức chia nhu yếu phẩm theo định mức, hoặc hãng phim phát hành phim. Lợi nhuận chia lại cho xã hội dùng 還元.
配布、配達、還元
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →