Từ vựng JLPT N1
bài xích; tẩy chay
Đẩy người, ý kiến khác ra khỏi nhóm: 外国人を排斥する. “Xóa tan lo lắng” là 不安の払拭, không dùng 排斥.
払拭、排除、排他
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →