Từ vựng JLPT N1
giao hàng, vận chuyển
Chuyển hàng hóa đến nơi nhận: 配送料, 宅配便で配送する. Tin tức "đưa tin" là 報じる, đừng nhầm với 配送.
配達、配布、報じる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →