Từ vựng JLPT N1
hất; đẩy lùi
Làm vật khác bật ra/không thấm: 水を弾く, 指で弾く, 弾くそろばん. Khác 弾く (ひく: chơi nhạc cụ) cùng chữ nhưng khác cách đọc.
弾む、逸らす、拒む
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →