Từ vựng JLPT N1
bị phát hiện, bại lộ
Việc xấu, bí mật bị lộ ra: 不正/欠陥が発覚する. Tự động từ, chủ ngữ là sự việc, không dùng cho 'ai đó tìm ra' (発見).
発見、露出
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →