Từ vựng JLPT N1
kiểm điểm; suy ngẫm lại
Nhìn lại việc đã làm để nhận ra sai sót (反省する/反省点). Khác 後悔 (hối hận), 抱負 (hoài bão), 決意 (quyết tâm).
後悔、回想、抱負
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →