Từ vựng JLPT N1
sinh sôi, nhân lên
Sinh vật, vi khuẩn tăng số lượng: 細菌/ウイルスが繁殖する. Đọc はんしょく (không đọc ばん).
増殖、繁栄
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →