Từ vựng JLPT N1
tỏa ra; xả (căng thẳng)
Hơi, nhiệt, mùi tỏa ra ngoài (熱を発散する), hoặc xả stress/năng lượng (ストレスを発散する). Không dùng cho phát tán thông tin hay rải đồ vật. Khác 発射 (bắn), 流出 (chảy ra), 排出 (thải ra).
発射、流出、排出、放出
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →