Từ vựng JLPT N1
nhà phát minh
Người tạo ra thứ mới, như エジソン. Không phải “chuyên gia” (専門家/エキスパート).
専門家、研究者
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.