Từ vựng JLPT N1
đóng cửa, phong tỏa
Đóng cửa cơ sở, cổng, đường… (工場/学校/門を閉鎖する); nghĩa bóng 閉鎖的 (khép kín). Đọc へいさ, đừng nhầm với 閉塞 へいそく (bế tắc).
閉塞、封鎖、閉店
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →