Từ vựng JLPT N1
biến thiên; thay đổi theo thời gian
Sự thay đổi qua từng giai đoạn lịch sử: 産業の変遷, 言葉の変遷. Bẫy cách đọc: へんせん (không phải へんさん/へんせい).
推移、変化
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →