Từ vựng JLPT N1
trừ tự động từ tài khoản
Ngân hàng tự trừ tiền từ tài khoản: 口座から引き落とす (thường dùng bị động 引き落とされる, danh từ 引き落とし). Khác 立て替える (ứng trả trước hộ).
立て替える、差し引く、振り込む
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →