Từ vựng JLPT N1
kéo lại gần; thu hút
Kéo vật hay người về phía mình: 椅子を引き寄せる, 幸運を引き寄せる. Lấy lại bình tĩnh là 冷静さを取り戻す, không phải 引き寄せる.
取り戻す、呼び込む、引き込む
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →