Từ vựng JLPT N1
mát lạnh
Cảm giác lạnh nhẹ, dễ chịu khi chạm hay hít vào (ひんやりした空気/床). Khác うんざり (chán ngán), やんわり (mềm mỏng).
やんわり、しっとり、そよそよ
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →