Từ vựng JLPT N1
dòng người
Đám đông chuyển động như sóng (人波にのまれる/に押される). Khác 人出 (số người đổ ra ngoài, dùng với 予想される).
人出、人込み、人通り
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →