Từ vựng JLPT N1
bị tuột; bung ra
Thứ đang buộc, thắt tự bung: 靴のひも/結び目/帯がほどける. Không dùng với ốc vít (ゆるむ), cúc áo (外れる), băng tan (とける).
ほぐれる、ゆるむ、とける
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →