Từ vựng JLPT N1
dịu đi; giãn ra
Tự động từ cho thứ đang căng, cứng hoặc rối trở nên mềm: 緊張/筋肉/気持ちがほぐれる. Tha động từ là ほぐす.
ほぐす、ほどける、くずれる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →