Từ vựng JLPT N1
bù đắp, bù vào
Dùng cho chỗ thiếu hụt về tiền: bù lỗ, bù thâm hụt (赤字を補填する). Không dùng để "điền vào ô trống" hay "làm thay phần việc", và cũng không hợp với "bổ sung nước" (dùng 補給).
補充、補給、補償
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →