Từ vựng JLPT N1
hoài bão; dự định
Ý chí và kế hoạch lớn trong tương lai, thường nói ra (抱負を述べる/語る). Gần với 決意; đọc ほうふ, không phải ほうぶ.
決意、目標、野望
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →