Từ vựng JLPT N1
vĩ đại
Tính từ な khen công lao, nhân vật (偉大な人物/発明). Không đi với 人気 (đó là 絶大な人気).
絶大、強大、膨大
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.