Từ vựng JLPT N1
nói thẳng thừng; buông lời
Nói dứt khoát, lạnh lùng, không để ý người nghe: 「帰れ」と言い放つ. Khác 言い張る (khăng khăng giữ ý kiến).
言い張る、言い渡す、言い残す
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →