Từ vựng JLPT N1
hình ảnh; ấn tượng
Hình dung hoặc ấn tượng trong đầu về người, vật, thương hiệu: イメージが良い/悪い, イメージアップ. Không phải “lòng tự tôn” (プライド).
プライド、スタイル、ビジョン
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →