Từ vựng JLPT N1
phủ nhận; từ chối
Hầu như chỉ gặp ở dạng phủ định 否めない (không thể phủ nhận): 〜は否めない. Đọc là いなめない, đừng đọc ひめない.
拒む、否定
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →