Từ vựng JLPT N1
quét sạch; xóa sạch
Loại bỏ hoàn toàn thứ không mong muốn: 不安/疑い/汚職を一掃する. Khác 追放 (trục xuất người), 削除 (xóa dữ liệu). Không nhầm với 一層 (hơn nữa).
追放、削除、一層
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →