Từ vựng JLPT N1
thận trọng; giữ mình
Tự kiềm chế, giữ mình khi hành động: 外出を自粛/自重する. Đọc là じじゅう thì lại là trọng lượng bản thân (xe, máy). Sống tự lập là 自立.
自制、自粛、自立
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →