Từ vựng JLPT N1
tình hình hiện trường; tường thuật
Tình hình đang diễn ra ngay tại chỗ: 実況中継 (truyền hình trực tiếp), 実況放送. Cần “thực trạng địa phương” thì dùng 実情.
実情、実権、実在
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →