Từ vựng JLPT N1
to lớn, nghiêm trọng
Gần như chỉ đi với thiệt hại, ảnh hưởng: 甚大な被害/影響. Không dùng cho quy mô hoành tráng của câu chuyện (壮大).
壮大、絶大、盛大
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →