Từ vựng JLPT N1
từ chức
Tự xin rời chức vụ (có trách nhiệm quản lý) như xã trưởng, thị trưởng, bộ trưởng: 責任をとって辞任する. Không dùng cho "rút khỏi tranh cử" hay "nghỉ thi đấu" (辞退, 引退).
辞職、辞退、退任
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →