Từ vựng JLPT N1
tự kiềm chế
Kiềm chế cảm xúc, ham muốn: 自制心, 感情を自制する. Sống tự lập là 自立, khác hẳn.
自重、自立、抑制
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.