Từ vựng JLPT N1
thực thi; tiến hành
Đưa kế hoạch, chế độ, thi cử vào thực tế (調査/試験を実施する). Khác 手配 (sắp xếp, chuẩn bị), 整備 (chỉnh bị, bảo trì).
実行、手配、整備
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →