Từ vựng JLPT N1
chuyển nhượng
Chuyển giao quyền sở hữu, cổ phần, tài sản: 株式を譲渡する. Hoàn lại lợi ích cho xã hội là 還元.
還元、返上、配給
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →