Từ vựng JLPT N1
nhận giải
Nhận giải thưởng (ノーベル賞を受賞する/受賞作). Khác 完成 (hoàn thành).
受章、入賞、完成
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.