Từ vựng JLPT N1
đầy đủ; phong phú
Nội dung phong phú, sống có ý nghĩa (充実した毎日/設備が充実). Khác つかの間 (ngắn ngủi) nên không thay được.
充満、豊富、十分
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →