Từ vựng JLPT N1
ngoan ngoãn; vâng lời
Nghe lời, không phản kháng: 従順な犬/性格. “Tái hiện trung thực, giống như thật” dùng 忠実に, đừng nhầm.
忠実、素直、従属
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →