Từ vựng JLPT N1
trầm hậu, đĩnh đạc
Tính từ đuôi な tả phong cách, giọng nói, kiến trúc trang nghiêm, có chiều sâu: 重厚な造り. Không đi với 年齢層 (dùng 幅広い).
分厚い、幅広い、荘厳
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →