Từ vựng JLPT N1
từ trước đến nay; truyền thống
Chỉ cách làm, trạng thái từ trước đến hiện tại: 従来の方法/方式. ≒ これまで. Đừng nhầm với 経歴 (lý lịch) và 由来 (nguồn gốc).
経歴、由来、これまで
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →