Từ vựng JLPT N1
tắc nghẽn; ùn tắc
Chủ yếu nói giao thông: 渋滞に巻き込まれる, 交通渋滞. Đám đông chen chúc là 人込み/雑踏, không dùng 渋滞.
雑踏、人込み、混雑
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →