Từ vựng JLPT N1
viết thêm; bổ sung
Viết thêm vào văn bản có sẵn: 原稿に加筆する/加筆修正. Khác 添加 (thêm chất), 混入 (lẫn vào), 注入 (bơm vào).
混入、添加、注入
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →