Từ vựng JLPT N1
ôm đồm; gánh một mình
Một mình gánh việc/lo lắng khó khăn: 問題/悩みを抱え込む, 一人で抱え込む. Thường mang ý không nên; không dùng cho ghi nhớ kiến thức, nhận học sinh hay cất giữ đồ.
背負い込む、抱える、引き受ける
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →