Từ vựng JLPT N1
chạy đến ngay, vội vã tới
Vội chạy tới nơi có việc cần: 現場/病院に駆けつける. Khác 寄りかかる (dựa vào), 結びつく (gắn kết), 突っ込む (lao vào).
寄りかかる、結びつく、突っ込む
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →