Từ vựng JLPT N1
sinh khí; sôi động
Hay gặp: 活気がある, 活気にあふれる, 活気づく (khu chợ, thị trấn). Đừng nhầm với 余裕/ゆとり (sự dư dả).
活発、余裕
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →