Từ vựng JLPT N1
cách ly
Tách người/vật khỏi chỗ khác: 患者を隔離する. Chặn ánh sáng, dòng điện bằng 遮断 chứ không dùng 隔離.
遮断、隔絶、拒絶
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →