Từ vựng JLPT N1
lan rộng; khuếch tán
Lan tỏa ra xung quanh: 情報が拡散する/ガスが拡散する. “Đi lệch khỏi mục đích” là 逸脱, không dùng 拡散.
分散、逸脱、普及
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →